eword.vn </> .md

Monitor nghĩa là gì?

Monitor nghĩa là giám sát

UK /ˈmɒn.ɪ.tər/ · US /ˈmɑː.nɪ.tɚ/

nounverbSơ–trung (A2)

Monitor nghĩa là giám sát. Phát âm IPA: /ˈmɑː.nɪ.tɚ/.

Collocations — cụm đi với monitor

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Monitor có hai nghĩa chính:

1. Danh từ: Thiết bị hiển thị

Màn hình hoặc layup hiển thị hình ảnh/dữ liệu từ máy tính, camera, dụng cụ y tế, v.v.

  • Ví dụ ngành công nghệ: gaming monitor, LED monitor, curved monitor
  • Ví dụ y tế: cardiac monitor (máy theo dõi tim)

2. Động từ: Theo dõi, giám sát

Observe hoặc check something carefully and regularly để đảm bảo nó hoạt động đúng hoặc tìm thay đổi.

Cấu trúc: monitor + object hoặc monitor + for + something

  • "Monitor the temperature" (theo dõi nhiệt độ)
  • "Monitor for signs of infection" (giám sát để tìm dấu hiệu nhiễm trùng)

Phân biệt các từ liên quan

Từ Nghĩa Đặc điểm
Monitor Theo dõi lâu dài, thường thế Chuyên nghiệp, hệ thống
Watch Nhìn/quan sát Tổng quát hơn, thường ngắn hạn
Supervise Giám sát + chỉ đạo Có thẩm quyền, có quyền can thiệp
Track Theo dõi chuyển động Nhấn mạnh vị trí/tiến trình

Mẹo nhớ

  • MON = MONitor: Hiểu "MON" như "My Observation Needs"
  • Hình ảnh: một màn hình (screen) hiển thị dữ liệu thời gian thực → tự động gợi ý ý nghĩa "theo dõi liên tục"

Bối cảnh sử dụng phổ biến

Công nghệ: "Upgrade your monitor to 144Hz for better gaming" (nâng cấp màn hình lên 144Hz để chơi game tốt hơn)

Y tế: "The doctor will monitor your blood pressure weekly" (Bác sĩ sẽ theo dõi huyết áp của bạn hàng tuần)

Dự án/Quản lý: "We need to monitor project costs" (Chúng ta cần theo dõi chi phí dự án)

Lỗi thường gặp

❌ "I am monitoring of the situation" → ✅ "I am monitoring the situation" (không dùng "of" sau monitor)

❌ "Let me monitor at your progress" → ✅ "Let me monitor your progress"

Câu hỏi thường gặp

monitor nghĩa là gì?

giám sát

monitor trong tiếng Việt là gì?

giám sát

What does "monitor" mean?

(noun) a screen displaying information from a computer; (verb) to watch or observe something carefully over a period of time

Ví dụ câu với monitor?

The nurse monitors the patient's vital signs throughout the night. — Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm.

Ví dụ câu với monitor?

I need a new monitor for my desktop computer because the old one is too small. — Tôi cần một màn hình mới cho máy tính để bàn vì cái cũ quá nhỏ.