Định nghĩa chi tiết
Monitor có hai nghĩa chính:
1. Danh từ: Thiết bị hiển thị
Màn hình hoặc layup hiển thị hình ảnh/dữ liệu từ máy tính, camera, dụng cụ y tế, v.v.
- Ví dụ ngành công nghệ: gaming monitor, LED monitor, curved monitor
- Ví dụ y tế: cardiac monitor (máy theo dõi tim)
2. Động từ: Theo dõi, giám sát
Observe hoặc check something carefully and regularly để đảm bảo nó hoạt động đúng hoặc tìm thay đổi.
Cấu trúc: monitor + object hoặc monitor + for + something
- "Monitor the temperature" (theo dõi nhiệt độ)
- "Monitor for signs of infection" (giám sát để tìm dấu hiệu nhiễm trùng)
Phân biệt các từ liên quan
| Từ | Nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Monitor | Theo dõi lâu dài, thường thế | Chuyên nghiệp, hệ thống |
| Watch | Nhìn/quan sát | Tổng quát hơn, thường ngắn hạn |
| Supervise | Giám sát + chỉ đạo | Có thẩm quyền, có quyền can thiệp |
| Track | Theo dõi chuyển động | Nhấn mạnh vị trí/tiến trình |
Mẹo nhớ
- MON = MONitor: Hiểu "MON" như "My Observation Needs"
- Hình ảnh: một màn hình (screen) hiển thị dữ liệu thời gian thực → tự động gợi ý ý nghĩa "theo dõi liên tục"
Bối cảnh sử dụng phổ biến
Công nghệ: "Upgrade your monitor to 144Hz for better gaming" (nâng cấp màn hình lên 144Hz để chơi game tốt hơn)
Y tế: "The doctor will monitor your blood pressure weekly" (Bác sĩ sẽ theo dõi huyết áp của bạn hàng tuần)
Dự án/Quản lý: "We need to monitor project costs" (Chúng ta cần theo dõi chi phí dự án)
Lỗi thường gặp
❌ "I am monitoring of the situation" → ✅ "I am monitoring the situation" (không dùng "of" sau monitor)
❌ "Let me monitor at your progress" → ✅ "Let me monitor your progress"