coarse grains là collocation tiếng Anh thường gặp với từ coarse. Nghĩa tiếng Việt: xiên đâm cá thô.
Nghĩa tiếng Việt
xiên đâm cá thô
Ví dụ
- This is a common example with "coarse grains". → Ví dụ thường gặp với cụm coarse grains — nghĩa: xiên đâm cá thô.
Cách dùng
Cụm coarse grains đi với coarse (thô). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: coarse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh