Nghĩa chính
Coarse (tính từ) có ba nhóm nghĩa chính:
- Thô về vật chất — không mịn, to sợi (cát thô, vải thô, tóc thô)
- Thô lỗ về cách cư xử — lỗ mãng, thiếu tinh tế
- Thô tục về lời nói — tục tĩu, không lịch sự
Coarse vs Course — phân biệt từ đồng âm
Hai từ này phát âm giống nhau (/kɔːrs/) nhưng nghĩa hoàn toàn khác:
| Coarse (tính từ) | Course (danh từ) | |
|---|---|---|
| Nghĩa | thô, thô ráp; thô tục | khóa học; hướng đi; món ăn |
| Ví dụ | coarse sand — cát thô | English course — khóa tiếng Anh |
| Tra thêm | — | course → |
Mẹo nhớ: Coarse có chữ a như rough (thô); Course như khóa học (course of study).
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vật liệu | coarse sand, coarse fabric | Trái với fine |
| Hành vi | coarse manners | Lỗ mãng, thiếu lịch sự |
| Ngôn ngữ | coarse language | Thô tục — hay gặp trong IELTS |
FAQ
Coarse grains nghĩa là gì? Ngũ cốc thô — hạt lớn, chưa xay mịn (opposite of fine flour).
Coarse có phải course không? Không. Cùng phát âm nhưng coarse = thô (adj), course = khóa học / lộ trình (noun).