eword.vn </> .md

Coarse nghĩa là gì?

Coarse nghĩa là thô

UK /kɔːs/ · US /kɔːrs/

adjectiveTrung–cao (B2)

Coarse nghĩa là thô. Phát âm IPA: /kɔːrs/.

Collocations — cụm đi với coarse

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Coarse (tính từ) có ba nhóm nghĩa chính:

  1. Thô về vật chất — không mịn, to sợi (cát thô, vải thô, tóc thô)
  2. Thô lỗ về cách cư xử — lỗ mãng, thiếu tinh tế
  3. Thô tục về lời nói — tục tĩu, không lịch sự

Coarse vs Course — phân biệt từ đồng âm

Hai từ này phát âm giống nhau (/kɔːrs/) nhưng nghĩa hoàn toàn khác:

Coarse (tính từ) Course (danh từ)
Nghĩa thô, thô ráp; thô tục khóa học; hướng đi; món ăn
Ví dụ coarse sand — cát thô English course — khóa tiếng Anh
Tra thêm course →

Mẹo nhớ: Coarse có chữ a như rough (thô); Course như khóa học (course of study).

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Vật liệu coarse sand, coarse fabric Trái với fine
Hành vi coarse manners Lỗ mãng, thiếu lịch sự
Ngôn ngữ coarse language Thô tục — hay gặp trong IELTS

FAQ

Coarse grains nghĩa là gì? Ngũ cốc thô — hạt lớn, chưa xay mịn (opposite of fine flour).

Coarse có phải course không? Không. Cùng phát âm nhưng coarse = thô (adj), course = khóa học / lộ trình (noun).

Câu hỏi thường gặp

coarse nghĩa là gì?

thô

coarse trong tiếng Việt là gì?

thô

What does "coarse" mean?

Rough or loose in texture; not fine or smooth; rude or vulgar in manner or language.

Ví dụ câu với coarse?

The beach was covered in coarse sand. — Bãi biển ngập tràn cát thô.

Ví dụ câu với coarse?

She has coarse hair that is difficult to style. — Cô ấy có mái tóc thô, khó tạo kiểu.