coarse manners là collocation tiếng Anh thường gặp với từ coarse. Nghĩa tiếng Việt: thô.
Nghĩa tiếng Việt
thô
Ví dụ
- This is a common example with "coarse manners". → Ví dụ thường gặp với cụm coarse manners — nghĩa: thô.
Cách dùng
Cụm coarse manners đi với coarse (thô). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: coarse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh