eword.vn </> .md

"code of conduct" nghĩa là gì?

code of conduct là collocation tiếng Anh thường gặp với từ conduct. Nghĩa tiếng Việt: bộ luật của hành động.

Nghĩa tiếng Việt

bộ luật của hành động

Ví dụ

  • This is a common example with "code of conduct". → Ví dụ thường gặp với cụm code of conduct — nghĩa: bộ luật của hành động.

Cách dùng

Cụm code of conduct đi với conduct (hành động). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: conduct

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh