eword.vn </> .md

Conduct nghĩa là gì?

Conduct nghĩa là hành động

UK /ˈkɒndʌkt/ (n), /kənˈdʌkt/ (v) · US /ˈkɑːndʌkt/ (n), /kənˈdʌkt/ (v)

nounverbTrung cấp (B1)

Conduct nghĩa là hành động. Phát âm IPA: /ˈkɑːndʌkt/ (n), /kənˈdʌkt/ (v).

Collocations — cụm đi với conduct

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Noun và Verb

Conduct (danh từ) /ˈkɒndʌkt/:

  • Chỉ cách cư xử, hành vi của một người
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học tập, công sở
  • Ví dụ: misconduct, good conduct, code of conduct

Conduct (động từ) /kənˈdʌkt/:

  • Chỉ hành động quản lý, chỉ huy, thực hiện
  • Cách phát âm khác nhau so với danh từ (trọng âm lùi)
  • Ví dụ: conduct a meeting, conduct an orchestra, conduct yourself

Cách dùng chính

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Behavior Student conduct Danh từ, cách cư xử
Lead/Direct Conduct a meeting Động từ, quản lý sự kiện
Music Conduct an orchestra Động từ, chỉ huy nhạc
Research Conduct a survey Động từ, tiến hành nghiên cứu
Guide Conduct someone around Động từ, dẫn dắt

Mẹo nhớ

Phân biệt phát âm:

  • CON-duct (danh từ, âm cuối nhấn): Về cách cư xử
  • con-DUCT (động từ, âm đầu nhấn): Về hành động làm gì

Cụm từ phổ biến:

  • "Conduct yourself properly" = Hãy cư xử lịch sự
  • "Conduct a test" = Tiến hành một bài kiểm tra
  • "Code of conduct" = Bộ quy tắc ứng xử

Những điều cần biết

Trong công sở/học tập:

  • Misconduct = hành vi sai trái
  • Line of conduct = lối hành động, cách xử sự
  • Safe conduct = thông hành an toàn

Trong âm nhạc:

  • Chỉ có conduct (động từ), danh từ tương ứng là conductor (nhạc trưởng)

Vật lý:

  • Conduct cũng có nghĩa dẫn điện/dẫn nhiệt (động từ kỹ thuật)
  • Ví dụ: Copper conducts electricity = Đồng dẫn điện

FAQ

Q: "Conduct" có ý nghĩa gì khi nói về người? A: Chỉ cách hành xử, thái độ của người đó, đặc biệt trong bối cảnh chính thức. Ví dụ "His conduct was exemplary" = Hành vi của anh ta là mẫu mực.

Q: Làm sao phân biệt với "behavior"? A: Conduct tính chính thức hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý, công sở. Behavior là từ tổng quát, dùng được trong mọi tình huống hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

conduct nghĩa là gì?

hành động

conduct trong tiếng Việt là gì?

hành động

What does "conduct" mean?

(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place

Ví dụ câu với conduct?

His conduct at the meeting was professional and respectful. — Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng.

Ví dụ câu với conduct?

The orchestra conductor will conduct the symphony tomorrow evening. — Nhạc trưởng sẽ chỉ huy bản giao hưởng vào tối mai.