coffee table là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ coffee. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
coffee table (cà phê)
Ví dụ
- I usually drink a cup of coffee in the morning to wake up. → Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng để thức dậy.
Cách dùng
Cụm coffee table thường đi với từ coffee (cà phê). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: coffee
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh