cognitive ability là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ ability. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
cognitive ability (khả năng)
Ví dụ
- She has the ability to speak five languages fluently. → Cô ấy có khả năng nói thành thạo năm thứ tiếng.
Cách dùng
Cụm cognitive ability thường đi với từ ability (khả năng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: ability
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh