cold feet là collocation tiếng Anh thường gặp với từ cold. Nghĩa tiếng Việt: bàn chân lạnh.
Nghĩa tiếng Việt
bàn chân lạnh
Ví dụ
- This is a common example with "cold feet". → Ví dụ thường gặp với cụm cold feet — nghĩa: bàn chân lạnh.
Cách dùng
Cụm cold feet đi với cold (lạnh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: cold
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh