Nghĩa chính
Cold có hai nghĩa chủ yếu:
- Tính từ (Adjective): Có nhiệt độ thấp, không ấm; hay dùng để chỉ thái độ lạnh lẽo, vô tình cảm
- Danh từ (Noun): Căn bệnh cảm lạnh (the common cold) — bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mô tả thời tiết/nhiệt độ | It's cold outside. | Mô tả khí hậu, khí thế |
| Mô tả vật thể | The metal is cold to the touch. | Cảm giác sờ vào |
| Mô tả thái độ/tính cách | She gave him a cold stare. | Thường mang nghĩa tiêu cực |
| Chỉ bệnh cảm | I have a cold. hoặc I've got a cold. | Phổ biến ở tiếng Anh nói |
Phân biệt dễ nhầm
- cold (lạnh về nhiệt độ) ≠ cool (mát mẻ, hoặc có thể mang ý tích cực: cool attitude)
- catch a cold (bị cảm lạnh) ≠ catch a fever (sốt)
- cold shoulder (cứ xử lạnh lẽo) ≠ cold-hearted (tàn nhẫn, vô lòng trắc ẩn)
Mẹo nhớ
🧊 C-O-L-D → Coldness, Obstructed nose, Long duration, Discomfort
Hãy nhớ "common cold" kéo theo các triệu chứng: sổ mũi, ho, hắt hơi.
Thành ngữ "give someone the cold shoulder" = cử xử lạnh lẽo, tỏ thái độ không thân thiện.
FAQ
Q: Khi nào dùng "I'm cold" và khi nào dùng "I have a cold"?
A:
- I'm cold = cảm thấy lạnh (cần mặc thêm)
- I have a cold = bị cảm lạnh (bệnh)
Q: "Cold" và "chill" có khác nhau không?
A: Chill là cảm giác lạnh người (run rẩy), còn cold là trạng thái lạnh khách quan hơn.
Q: "Cold war" là gì?
A: Chiến tranh lạnh — xung đột chính trị/ý thức hệ mà không có chiến đấu quân sự thực tế.