eword.vn </> .md

Cold nghĩa là gì?

Cold nghĩa là lạnh

UK /kəʊld/ · US /koʊld/

adjectivenounSơ cấp (A1)

Cold nghĩa là lạnh. Phát âm IPA: /koʊld/.

Collocations — cụm đi với cold

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Cold có hai nghĩa chủ yếu:

  1. Tính từ (Adjective): Có nhiệt độ thấp, không ấm; hay dùng để chỉ thái độ lạnh lẽo, vô tình cảm
  2. Danh từ (Noun): Căn bệnh cảm lạnh (the common cold) — bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Mô tả thời tiết/nhiệt độ It's cold outside. Mô tả khí hậu, khí thế
Mô tả vật thể The metal is cold to the touch. Cảm giác sờ vào
Mô tả thái độ/tính cách She gave him a cold stare. Thường mang nghĩa tiêu cực
Chỉ bệnh cảm I have a cold. hoặc I've got a cold. Phổ biến ở tiếng Anh nói

Phân biệt dễ nhầm

  • cold (lạnh về nhiệt độ) ≠ cool (mát mẻ, hoặc có thể mang ý tích cực: cool attitude)
  • catch a cold (bị cảm lạnh) ≠ catch a fever (sốt)
  • cold shoulder (cứ xử lạnh lẽo) ≠ cold-hearted (tàn nhẫn, vô lòng trắc ẩn)

Mẹo nhớ

🧊 C-O-L-DColdness, Obstructed nose, Long duration, Discomfort
Hãy nhớ "common cold" kéo theo các triệu chứng: sổ mũi, ho, hắt hơi.

Thành ngữ "give someone the cold shoulder" = cử xử lạnh lẽo, tỏ thái độ không thân thiện.

FAQ

Q: Khi nào dùng "I'm cold" và khi nào dùng "I have a cold"?
A:

  • I'm cold = cảm thấy lạnh (cần mặc thêm)
  • I have a cold = bị cảm lạnh (bệnh)

Q: "Cold" và "chill" có khác nhau không?
A: Chill là cảm giác lạnh người (run rẩy), còn cold là trạng thái lạnh khách quan hơn.

Q: "Cold war" là gì?
A: Chiến tranh lạnh — xung đột chính trị/ý thức hệ mà không có chiến đấu quân sự thực tế.

Câu hỏi thường gặp

cold nghĩa là gì?

lạnh

cold trong tiếng Việt là gì?

lạnh

What does "cold" mean?

Having a low temperature; lacking warmth or heat; also refers to an acute illness affecting the upper respiratory tract

Ví dụ câu với cold?

It's very cold today, so wear a warm jacket. — Hôm nay trời rất lạnh, nên hãy mặc áo khoác ấm.

Ví dụ câu với cold?

The coffee has gone cold. Let me heat it up. — Cà phê đã nguội rồi. Để tôi làm nóng lại.