eword.vn </> .md

"collect evidence" nghĩa là gì?

collect evidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ collect. Nghĩa tiếng Việt: bằng chứng sưu tập.

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng sưu tập

Ví dụ

  • This is a common example with "collect evidence". → Ví dụ thường gặp với cụm collect evidence — nghĩa: bằng chứng sưu tập.

Cách dùng

Cụm collect evidence đi với collect (sưu tập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: collect

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh