eword.vn </> .md

Collect nghĩa là gì?

Collect nghĩa là sưu tập

UK /kəˈlekt/ · US /kəˈlekt/

verbSơ cấp (A1)

Collect nghĩa là sưu tập. Phát âm IPA: /kəˈlekt/.

Collocations — cụm đi với collect

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Collect là động từ có ba nghĩa chính:

  1. Sưu tập, tập hợp (gather things of the same type): Tìm kiếm và gom những vật cùng loại từ các nơi khác nhau.

    • She collects coins = Cô ấy sưu tập đồng tiền
  2. Tích lũy, tích tụ (accumulate over time): Lượng vật tư dần dần tăng lên không cố ý.

    • Dust collects under the bed = Bụi tích tụ dưới gường
  3. Thu, lấy, đón (gather and take away): Đi đến một nơi để lấy hoặc đón ai/cái gì.

    • Collect your package from the post office = Hãy lấy gói hàng của bạn từ bưu điện
    • Collect your children = Đón con em

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
collect Gom từ nhiều nơi, thường có mục đích hoặc sở thích collect rare books
gather Tập hợp lại từ các vị trí khác nhau, cơ học hơn gather firewood
accumulate Tích lũy dần, nhấn mạnh quá trình từng chút một debts accumulate
pick up Nhặt lên từ mặt đất hoặc lấy nhanh chóng pick up trash

Cách dùng và giải thích

Dùng làm động từ chính

  • The museum collects modern art. (Bảo tàng sưu tập nghệ thuật hiện đại)
  • We collect rainwater for the garden. (Chúng tôi thu nước mưa cho vườn)

Cụm từ phổ biến

  • Collect oneself = Bình tĩnh lại, lấy lại sự tỉnh táo
    • After the shock, she collected herself and continued speaking. (Sau cú sốc, cô ấy bình tĩnh lại và tiếp tục nói)
  • Collect one's thoughts = Tập trung suy nghĩ
    • Let me collect my thoughts before answering. (Để tôi tập trung suy nghĩ trước khi trả lời)

Dùng trong công nghệ/khoa học

  • The data was collected over six months. (Dữ liệu được thu thập trong sáu tháng)
  • Collect samples from different locations. (Thu lấy mẫu từ các vị trí khác nhau)

Mẹo nhớ

  • COLLECT = CO- (cùng) + LECT (lựa chọn) → lựa chọn cùng nhau, tập hợp lại
  • Liên tưởng "collection" (bộ sưu tập) để nhớ ý chính
  • Trong tiếng Anh, "to collect" thường mang tính chủ động và có mục đích (không như "gather" ngẫu nhiên hơn)

FAQ

Q: Khi nào dùng collect vs. gather? A:

  • Collect = có sở thích, mục đích sưu tập (stamps, coins) hoặc trách nhiệm lấy (mail, taxes)
  • Gather = tập hợp chung quanh, thường không liên quan đến sưu tập định kỳ

Q: "Collect call" là gì? A: Cuộc gọi người nhận chịu phí (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ). Người gọi không trả phí, mà người nhận sẽ trả.

Q: Collected có nghĩa khác không? A: Có, khi dùng làm tính từ: a collected person = người bình tĩnh, tỉnh táo (từ "collect oneself")

Câu hỏi thường gặp

collect nghĩa là gì?

sưu tập

collect trong tiếng Việt là gì?

sưu tập

What does "collect" mean?

to gather together things of the same type from different places; to accumulate or assemble

Ví dụ câu với collect?

She collects vintage stamps from around the world. — Cô ấy sưu tập những con tem cổ từ khắp nơi trên thế giới.

Ví dụ câu với collect?

The charity will collect donations for the flood victims next week. — Tổ chức từ thiện sẽ thu tiền quyên góp cho các nạn nhân lũ lụt tuần tới.