collect mail là collocation tiếng Anh thường gặp với từ collect. Nghĩa tiếng Việt: áo giáp sưu tập.
Nghĩa tiếng Việt
áo giáp sưu tập
Ví dụ
- This is a common example with "collect mail". → Ví dụ thường gặp với cụm collect mail — nghĩa: áo giáp sưu tập.
Cách dùng
Cụm collect mail đi với collect (sưu tập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: collect
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh