eword.vn </> .md

"comfort food" nghĩa là gì?

comfort food là collocation tiếng Anh thường gặp với từ comfort. Nghĩa tiếng Việt: thức ăn sự thoải mái.

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn sự thoải mái

Ví dụ

  • This is a common example with "comfort food". → Ví dụ thường gặp với cụm comfort food — nghĩa: thức ăn sự thoải mái.

Cách dùng

Cụm comfort food đi với comfort (sự thoải mái). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: comfort

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh