Định nghĩa chi tiết
Danh từ (Noun)
Comfort là trạng thái thoải mái về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó biểu thị sự không còn đau đớn, lo lắng hay bất tiện.
Động từ (Verb)
Khi dùng làm động từ, comfort có nghĩa là an ủi, động viên ai đó khi họ buồn, sợ hãi hay khó khăn.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Comfort | Thoải mái, an ủi | The comfort of home |
| Comfortable | Tính từ: thoải mái | A comfortable bed |
| Comforting | Làm cho người thoải mái | Comforting words |
| Comfortless | Không thoải mái | A comfortless room |
Mẹo nhớ
- "Com + fort" — "fort" gợi nhớ pháo đài, nơi an toàn & thoải mái: "Nhà là pháo đài của sự thoải mái"
- Comfort zone = vùng thoải mái, nơi bạn cảm thấy an toàn & quen thuộc (thường dùng khi nói về sự thay đổi cá nhân)
Các cụm từ phổ biến
- Take comfort in = tìm sự yên an từ điều gì
- "She took comfort in her family's support" (Cô ấy tìm được sự yên an từ sự hỗ trợ của gia đình)
- Comfort food = thức ăn dân dã, quen thuộc giúp xoa dịu tâm lý
- Creature comforts = những tiện nghi, lạc thú vật chất (nhà ở, đồ ăn ngon...)
FAQ
Có sự khác biệt giữa "comfort" và "console"?
- Comfort rộng hơn, có thể là danh từ hoặc động từ, dùng trong nhiều bối cảnh
- Console (động từ) mang ý nghĩa chuyên sâu hơn về an ủi người khác, thường chính thức hơn
Khi nào dùng "comforting" thay vì "comfortable"?
- Comfortable: miêu tả cảm giác của người cảm thụ (a comfortable chair)
- Comforting: miêu tả điều có khả năng làm cho ai đó cảm thấy thoải mái (a comforting voice)