eword.vn </> .md

Comfort nghĩa là gì?

Comfort nghĩa là sự thoải mái

UK /ˈkʌmfət/ · US /ˈkʌmfərt/

nounverbSơ cấp (A1)

Comfort nghĩa là sự thoải mái. Phát âm IPA: /ˈkʌmfərt/.

Collocations — cụm đi với comfort

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Danh từ (Noun)

Comfort là trạng thái thoải mái về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó biểu thị sự không còn đau đớn, lo lắng hay bất tiện.

Động từ (Verb)

Khi dùng làm động từ, comfort có nghĩa là an ủi, động viên ai đó khi họ buồn, sợ hãi hay khó khăn.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Comfort Thoải mái, an ủi The comfort of home
Comfortable Tính từ: thoải mái A comfortable bed
Comforting Làm cho người thoải mái Comforting words
Comfortless Không thoải mái A comfortless room

Mẹo nhớ

  • "Com + fort" — "fort" gợi nhớ pháo đài, nơi an toàn & thoải mái: "Nhà là pháo đài của sự thoải mái"
  • Comfort zone = vùng thoải mái, nơi bạn cảm thấy an toàn & quen thuộc (thường dùng khi nói về sự thay đổi cá nhân)

Các cụm từ phổ biến

  • Take comfort in = tìm sự yên an từ điều gì
    • "She took comfort in her family's support" (Cô ấy tìm được sự yên an từ sự hỗ trợ của gia đình)
  • Comfort food = thức ăn dân dã, quen thuộc giúp xoa dịu tâm lý
  • Creature comforts = những tiện nghi, lạc thú vật chất (nhà ở, đồ ăn ngon...)

FAQ

Có sự khác biệt giữa "comfort" và "console"?

  • Comfort rộng hơn, có thể là danh từ hoặc động từ, dùng trong nhiều bối cảnh
  • Console (động từ) mang ý nghĩa chuyên sâu hơn về an ủi người khác, thường chính thức hơn

Khi nào dùng "comforting" thay vì "comfortable"?

  • Comfortable: miêu tả cảm giác của người cảm thụ (a comfortable chair)
  • Comforting: miêu tả điều có khả năng làm cho ai đó cảm thấy thoải mái (a comforting voice)

Câu hỏi thường gặp

comfort nghĩa là gì?

sự thoải mái

comfort trong tiếng Việt là gì?

sự thoải mái

What does "comfort" mean?

a state of physical ease and freedom from pain or constraint; or to console and give support to someone who is upset

Ví dụ câu với comfort?

The soft mattress provided great comfort for a good night's sleep. — Tấm nệm mềm mang lại sự thoải mái lớn cho một đêm ngủ ngon.

Ví dụ câu với comfort?

She tried to comfort her friend who was crying after hearing the sad news. — Cô ấy cố gắng an ủi bạn người đó khi nghe tin buồn.