eword.vn </> .md

"comfort zone" nghĩa là gì?

comfort zone là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ comfort. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

comfort zone (sự thoải mái)

Ví dụ

  • The soft mattress provided great comfort for a good night's sleep. → Tấm nệm mềm mang lại sự thoải mái lớn cho một đêm ngủ ngon.

Cách dùng

Cụm comfort zone thường đi với từ comfort (sự thoải mái). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: comfort

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh