compare notes là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ compare. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
compare notes (so sánh)
Ví dụ
- If you compare the two prices, you'll see that the first option is much cheaper. → Nếu bạn so sánh hai giá này, bạn sẽ thấy lựa chọn đầu tiên rẻ hơn nhiều.
Cách dùng
Cụm compare notes thường đi với từ compare (so sánh). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: compare
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh