Định nghĩa chi tiết
Compare là động từ nhằm mục đích xem xét sự giống và khác nhau giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng. Nó có thể mang ý nghĩa chỉ ra rằng cái này tương tự hoặc ngang bằng với cái khác.
Phân biệt compare với các từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Compare | Xem xét sự giống nhau và khác nhau | Compare the two documents. (So sánh hai tài liệu) |
| Contrast | Nhấn mạnh sự khác biệt | Contrast the two approaches. (Đối chiếu sự khác nhau) |
| Liken | Nói rằng hai cái giống nhau | He likened the situation to a war. (Anh ấy so sánh tình huống với chiến tranh) |
| Assess | Đánh giá chất lượng/giá trị | Assess the damage. (Đánh giá thiệt hại) |
Cấu trúc phổ biến
Compare A with/to B: So sánh A với B
- Compare your answer with the key. (So sánh câu trả lời của bạn với đáp án)
- She compared her childhood to a dream. (Cô ấy so sánh tuổi thơ mình với một giấc mơ)
Beyond compare: Không có gì sánh được, vô cùng tuyệt vời
- The sunset was beyond compare. (Hoàng hôn tuyệt vời không có gì sánh được)
Compared to/with (Past participle, dùng như giới từ)
- Compared to other cities, Paris is very expensive. (So với các thành phố khác, Paris rất đắt)
Mẹo nhớ
"Com-" có nghĩa là "cùng nhau" → Compare = com (cùng) + pare (đặt cạnh) → đặt cùng nhau để xem xét.
Câu hỏi thường gặp
Q: Compare dùng với "with" hay "to"?
A: Cả hai đều đúng, nhưng có sắc thái khác:
- Compare...with: Nhấn mạnh sự giống và khác nhau (lập đối chiếu)
- Compare A with B to see the differences.
- Compare...to: Chỉ ra sự giống nhau (nói cái này giống cái kia)
- I compare you to a summer's day. (Tôi so sánh bạn với một ngày hè)