eword.vn </> .md

Compare nghĩa là gì?

Compare nghĩa là so sánh

UK /kəmˈpeə(r)/ · US /kəmˈper/

verbSơ–trung (A2)

Compare nghĩa là so sánh. Phát âm IPA: /kəmˈper/.

Collocations — cụm đi với compare

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Compare là động từ nhằm mục đích xem xét sự giống và khác nhau giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng. Nó có thể mang ý nghĩa chỉ ra rằng cái này tương tự hoặc ngang bằng với cái khác.

Phân biệt compare với các từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Compare Xem xét sự giống nhau và khác nhau Compare the two documents. (So sánh hai tài liệu)
Contrast Nhấn mạnh sự khác biệt Contrast the two approaches. (Đối chiếu sự khác nhau)
Liken Nói rằng hai cái giống nhau He likened the situation to a war. (Anh ấy so sánh tình huống với chiến tranh)
Assess Đánh giá chất lượng/giá trị Assess the damage. (Đánh giá thiệt hại)

Cấu trúc phổ biến

  • Compare A with/to B: So sánh A với B

    • Compare your answer with the key. (So sánh câu trả lời của bạn với đáp án)
    • She compared her childhood to a dream. (Cô ấy so sánh tuổi thơ mình với một giấc mơ)
  • Beyond compare: Không có gì sánh được, vô cùng tuyệt vời

    • The sunset was beyond compare. (Hoàng hôn tuyệt vời không có gì sánh được)
  • Compared to/with (Past participle, dùng như giới từ)

    • Compared to other cities, Paris is very expensive. (So với các thành phố khác, Paris rất đắt)

Mẹo nhớ

"Com-" có nghĩa là "cùng nhau" → Compare = com (cùng) + pare (đặt cạnh) → đặt cùng nhau để xem xét.

Câu hỏi thường gặp

Q: Compare dùng với "with" hay "to"?

A: Cả hai đều đúng, nhưng có sắc thái khác:

  • Compare...with: Nhấn mạnh sự giống và khác nhau (lập đối chiếu)
    • Compare A with B to see the differences.
  • Compare...to: Chỉ ra sự giống nhau (nói cái này giống cái kia)
    • I compare you to a summer's day. (Tôi so sánh bạn với một ngày hè)

Câu hỏi thường gặp

compare nghĩa là gì?

so sánh

compare trong tiếng Việt là gì?

so sánh

What does "compare" mean?

to examine two or more things to see how they are similar or different; to say that something is similar to something else

Ví dụ câu với compare?

If you compare the two prices, you'll see that the first option is much cheaper. — Nếu bạn so sánh hai giá này, bạn sẽ thấy lựa chọn đầu tiên rẻ hơn nhiều.

Ví dụ câu với compare?

The report compares the economy of Japan with that of South Korea. — Báo cáo so sánh nền kinh tế của Nhật Bản với Hàn Quốc.