compete against (someone) là collocation tiếng Anh thường gặp với từ compete. Nghĩa tiếng Việt: cạnh tranh chống lại một người nào đó.
Nghĩa tiếng Việt
cạnh tranh chống lại một người nào đó
Ví dụ
- This is a common example with "compete against (someone)". → Ví dụ thường gặp với cụm compete against (someone) — nghĩa: cạnh tranh chống lại một người nào đó.
Cách dùng
Cụm compete against (someone) đi với compete (cạnh tranh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: compete
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh