eword.vn </> .md

Compete nghĩa là gì?

Compete nghĩa là cạnh tranh

UK /kəmˈpiːt/ · US /kəmˈpiːt/

verbSơ–trung (A2)

Compete nghĩa là cạnh tranh. Phát âm IPA: /kəmˈpiːt/.

Collocations — cụm đi với compete

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Compete là động từ chỉ hành động cố gắng vượt qua hoặc chiến thắng người khác trong một cuộc thi đua, trò chơi hay hoạt động kinh tế. Nó mang yếu tố so sánh và nỗ lực để đạt kết quả tốt nhất.

Cách sử dụng chính

1. Compete + for + something

Chỉ cạnh tranh để giành cái gì đó

  • Two candidates are competing for the position of manager. (Hai ứng viên đang cạnh tranh vị trí quản lý)

2. Compete + with/against + someone/something

Chỉ đối thủ cạnh tranh

  • This startup is competing with established tech giants. (Startup này đang cạnh tranh với các ông lớn công nghệ)
  • He'll compete against his former teammate in the finals. (Anh ấy sẽ cạnh tranh với cựu đồng đội của mình ở chung kết)

3. Compete in + activity

Chỉ tham gia cạnh tranh trong một hoạt động cụ thể

  • She competes in long-distance swimming. (Cô ấy tham gia cạnh tranh bơi lặn dài)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Compete Cạnh tranh, thi đua Athletes compete in races.
Compete Khiến ai đó bằng cấp No one can compete with her talent. (Không ai sánh được với tài năng của cô ấy)
Contend Cạnh tranh, nhưng thường dùng trong cụm "contend with" (đối phó với) She has to contend with fierce opposition.
Rival Đối kháng, cạnh tranh (thường là danh từ) They are rivals in business.

Danh từ liên quan

  • Competition (danh từ): cuộc thi đua, cạnh tranh
  • Competitor (danh từ): người/công ty cạnh tranh
  • Competitive (tính từ): mang tính cạnh tranh, muốn chiến thắng

Mẹo nhớ

Compete = Com- (với) + Pete (từ tiếng La tinh "petere" = tìm kiếm) → tìm kiếm cùng với người khác, hay nói cách khác là cạnh tranh để được cái mà người khác cũng muốn.

Các thành ngữ thường gặp

  • Can't compete with sb/sth: Không thể bằng ai đó/cái gì (về chất lượng, giá cả, v.v.)

    • These local shops can't compete with supermarkets. (Các cửa hàng địa phương không thể cạnh tranh với siêu thị)
  • Compete on equal terms: Cạnh tranh trên cơ sở ngang nhau

    • Small businesses struggle to compete on equal terms with multinational corporations. (Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn khi cạnh tranh ngang bằng với các công ty đa quốc gia)

Ví dụ trong bối cảnh khác nhau

Thể thao: Professional cyclists compete in the Tour de France every summer. (Những vận động viên đua xe chuyên nghiệp cạnh tranh ở Tour de France mỗi mùa hè)

Kinh doanh: Our company must compete more aggressively to increase market share. (Công ty chúng tôi phải cạnh tranh tích cực hơn để tăng thị phần)

Giáo dục: Students compete for scholarships through entrance exams. (Sinh viên cạnh tranh để giành học bổng qua kỳ thi tuyển sinh)

Câu hỏi thường gặp

compete nghĩa là gì?

cạnh tranh

compete trong tiếng Việt là gì?

cạnh tranh

What does "compete" mean?

to try to win or be better than others in a contest or activity

Ví dụ câu với compete?

Several companies are competing for the same market share. — Nhiều công ty đang cạnh tranh để giành thị phần tương tự.

Ví dụ câu với compete?

She competed in the Olympic Games last year and won a gold medal. — Cô ấy đã tham gia cạnh tranh tại Olympic năm ngoái và giành huy chương vàng.