eword.vn </> .md

"complete surround" nghĩa là gì?

complete surround là collocation tiếng Anh thường gặp với từ surround. Nghĩa tiếng Việt: bao quanh hoàn thành.

Nghĩa tiếng Việt

bao quanh hoàn thành

Ví dụ

  • This is a common example with "complete surround". → Ví dụ thường gặp với cụm complete surround — nghĩa: bao quanh hoàn thành.

Cách dùng

Cụm complete surround đi với surround (bao quanh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: surround

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh