eword.vn </> .md

"compliance officer" nghĩa là gì?

compliance officer là collocation tiếng Anh thường gặp với từ compliance. Nghĩa tiếng Việt: sĩ quan sự tuân thủ.

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan sự tuân thủ

Ví dụ

  • This is a common example with "compliance officer". → Ví dụ thường gặp với cụm compliance officer — nghĩa: sĩ quan sự tuân thủ.

Cách dùng

Cụm compliance officer đi với compliance (sự tuân thủ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: compliance

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh