eword.vn </> .md

Compliance nghĩa là gì?

Compliance nghĩa là sự tuân thủ

UK /kəmˈplaɪəns/ · US /kəmˈplaɪəns/

nounCao cấp (C1)

Compliance nghĩa là sự tuân thủ. Phát âm IPA: /kəmˈplaɪəns/.

Collocations — cụm đi với compliance

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cốt lõi

Compliance /kəmˈplaɪəns/ là danh từ chỉ sự tuân thủ, làm theo một quy định, luật lệ, mệnh lệnh hoặc tiêu chuẩn.

Các sắc thái nghĩa

  • Tuân thủ luật/quy định: rất phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý, y tế.
    • regulatory compliance = tuân thủ quy định pháp lý
  • Sự chiều theo, ngoan ngoãn làm theo ý người khác (có thể mang sắc thái thụ động).

Cấu trúc thường gặp

Cấu trúc Ý nghĩa
compliance with sth tuân thủ với điều gì
in compliance with theo đúng, phù hợp với
ensure/achieve compliance đảm bảo/đạt được sự tuân thủ

Lưu ý: dùng giới từ with, KHÔNG dùng compliance to.

Từ cùng họ

  • comply (v): tuân thủ — comply with the rules
  • compliant (adj): tuân thủ, dễ chiều
  • noncompliance (n): sự không tuân thủ

Phân biệt dễ nhầm

  • Compliance vs Conformity: compliance nhấn mạnh làm theo luật/yêu cầu cụ thể; conformity nhấn mạnh phù hợp với chuẩn mực/nhóm.
  • Compliance vs Obedience: obedience mang tính phục tùng cá nhân/quyền lực; compliance trang trọng hơn, thiên về quy tắc.

Mẹo nhớ

Liên tưởng complyapply rules (áp dụng luật). "Comply WITH" — luôn đi với with.

FAQ

Q: Compliance officer là gì? A: Nhân viên/cán bộ phụ trách đảm bảo công ty tuân thủ luật và quy định.

Q: Đây có phải từ trang trọng không? A: Có, thường dùng trong văn bản pháp lý, kinh doanh, hành chính.

Câu hỏi thường gặp

compliance nghĩa là gì?

sự tuân thủ

compliance trong tiếng Việt là gì?

sự tuân thủ

What does "compliance" mean?

The act of obeying an order, rule, or request, or of meeting a required standard.

Ví dụ câu với compliance?

The company must ensure compliance with safety regulations. — Công ty phải đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.

Ví dụ câu với compliance?

Failure to act in compliance with the law can result in heavy fines. — Việc không hành động tuân thủ luật pháp có thể dẫn đến những khoản phạt nặng.