computer skills là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ computer. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
computer skills (máy điện toán)
Ví dụ
- I use a computer every day for work and study. → Tôi sử dụng máy tính hàng ngày để làm việc và học tập.
Cách dùng
Cụm computer skills thường đi với từ computer (máy điện toán). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: computer
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh