Nghĩa chính
Computer là một thiết bị điện tử dùng để lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu theo các chương trình được lập trình sẵn. Trong tiếng Việt thường được gọi là "máy tính" hoặc "máy điện toán".
Cách dùng
| Loại máy tính | Ví dụ |
|---|---|
| Desktop computer | Máy tính để bàn (PC) |
| Laptop/Notebook | Máy tính xách tay, laptop |
| Tablet | Máy tính bảng |
| Server | Máy chủ |
| Smartphone | Điện thoại thông minh (cũng được xem là một loại computer) |
Phân biệt dễ nhầm
- Computer ≠ Device: Computer là một loại thiết bị, nhưng device là từ tổng quát hơn (có thể là điện thoại, máy ảnh, v.v.)
- Computer ≠ Machine: Machine là máy móc nói chung, còn computer là máy tính cụ thể
- Computer ≠ Software: Software là phần mềm (chương trình), computer là phần cứng (thiết bị vật lý)
Mẹo nhớ
- "Computer" xuất phát từ tiếng Anh cũ "to compute" = tính toán, nên máy tính là máy để tính toán
- Cách đơn giản: COM-PUT-ER → máy dùng để "put" (đặt) các "compute" (tính toán) vào và lấy kết quả ra
FAQ
Q: Desktop computer có phải là máy tính không? A: Vâng, desktop computer là một loại computer, chỉ desktop (để bàn) là cách phân loại vị trí đặt của nó.
Q: Có cần nói "a computer" hay chỉ "computer" được không? A: Nên nói "a computer" (một máy tính) vì "computer" là danh từ đếm được (countable noun).
Q: Smartphone có được gọi là computer không? A: Có, vì công nghệ hiện đại, smartphone cũng là một loại computer (máy tính di động).