concentrate one's efforts là collocation tiếng Anh thường gặp với từ concentrate. Nghĩa tiếng Việt: tập trung.
Nghĩa tiếng Việt
tập trung
Ví dụ
- This is a common example with "concentrate one's efforts". → Ví dụ thường gặp với cụm concentrate one's efforts — nghĩa: tập trung.
Cách dùng
Cụm concentrate one's efforts đi với concentrate (tập trung). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: concentrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh