eword.vn </> .md

Concentrate nghĩa là gì?

Concentrate nghĩa là tập trung

UK /ˈkɒnsəntreɪt/ · US /ˈkɑːnsəntreɪt/

verbnounTrung cấp (B1)

Concentrate nghĩa là tập trung. Phát âm IPA: /ˈkɑːnsəntreɪt/.

Collocations — cụm đi với concentrate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt hai nghĩa chính

1. Concentrate (động từ) — Tập trung

Đây là nghĩa phổ biến nhất. Khi bạn concentrate, bạn tập trung toàn bộ chú ý, sức lực vào một điều gì đó.

  • Cấu trúc: concentrate (on/upon) + n/v-ing
  • Ví dụ: "Concentrate on what the teacher is saying" (Tập trung vào những gì giáo viên nói)
  • Lưu ý: Khi bạn "concentrate", những thứ khác sẽ bị bỏ lơ hoặc ít được chú ý hơn.

2. Concentrate (danh từ) — Chất đặc

Là một hợp chất hoặc chất lỏng đã loại bỏ phần nước hoặc chất loãng khác.

  • Ngữ cảnh thường gặp: fruit juice concentrate, protein concentrate, tomato concentrate
  • Đặc điểm: cần pha thêm nước hoặc chất khác trước khi sử dụng
  • Ví dụ: "Add 2 tablespoons of concentrate to 1 liter of water" (Thêm 2 muỗng canh chất đặc vào 1 lít nước)

Cách dùng động từ chi tiết

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
concentrate on Tập trung vào concentrate on reading
concentrate one's mind Tập trung tinh thần He concentrated his mind on the problem
concentrate one's efforts Tập trung nỗ lực concentrate efforts on marketing
highly concentrated Rất đặc (dung dịch) highly concentrated acid

Mẹo nhớ

  • "Con-CENT-rate" → "CENT" = tâm điểm. Bạn đưa mọi thứ về một tâm điểm duy nhất.
  • Khi "concentrate" (danh từ), bạn có nhiều nước nhưng ít chất hoặc ít nước nhưng nhiều chất → nó là chất "tập trung".

Những lầm tưởng thường gặp

❌ Sai: "I concentrate my book" (Tôi tập trung quyển sách của tôi) ✅ Đúng: "I concentrate on my book" hoặc "I concentrate my mind on my book"

Lý do: Bạn tập trung trên/vào thứ gì đó, không phải tập trung thứ gì đó.

FAQ

Q: "Focus" và "concentrate" khác gì?

A: Cả hai đều có nghĩa tập trung, nhưng concentrate mang ý của việc loại bỏ các yếu tố khác để chỉ chú ý vào một điều, trong khi focus có thể trung lập hơn. "Concentrate" cũng hay được dùng trong ngữ cảnh khó khăn (cần gắng sức).

Q: Thì nào dùng "concentration" (danh từ)?

A: "Concentration" là danh từ từ động từ concentrate.

  • "Your concentration is excellent" (Khả năng tập trung của bạn rất tốt)
  • "The concentration of salt in this solution is high" (Nồng độ muối trong dung dịch này cao)

Câu hỏi thường gặp

concentrate nghĩa là gì?

tập trung

concentrate trong tiếng Việt là gì?

tập trung

What does "concentrate" mean?

(verb) to focus all your attention or effort on something; (noun) a substance made by removing water or other diluting substances from a liquid or paste

Ví dụ câu với concentrate?

I need to concentrate on my studies for the upcoming exam. — Tôi cần tập trung vào việc học chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.

Ví dụ câu với concentrate?

The orange juice concentrate can be mixed with water. — Nước cam đặc có thể được pha với nước.