eword.vn </> .md

"conclude a contract" nghĩa là gì?

conclude a contract là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ conclude. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

conclude a contract (kết luận)

Ví dụ

  • After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty. → Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội.

Cách dùng

Cụm conclude a contract thường đi với từ conclude (kết luận). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: conclude

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh