eword.vn </> .md

Conclude nghĩa là gì?

Conclude nghĩa là kết luận

UK /kənˈkluːd/ · US /kənˈkluːd/

verbTrung cấp (B1)

Conclude nghĩa là kết luận. Phát âm IPA: /kənˈkluːd/.

Collocations — cụm đi với conclude

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Conclude có hai nghĩa chính:

  1. Kết luận/Suy luận (dạng động từ): Đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng hoặc lý do

    • I conclude from this that... (Tôi kết luận từ điều này rằng...)
  2. Hoàn thành/Chấm dứt: Kết thúc hoặc hoàn tất một cái gì đó

    • conclude a deal (đặt nước đôi, hoàn tất một thỏa thuận)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
conclude Suy luận/kết thúc conclude from evidence
decide Quyết định (lựa chọn) decide to go home
assume Giả định (chưa có bằng chứng) assume it's true
finish Hoàn thành (mang tính trung lập) finish the work

Cách sử dụng

Conclude + that-clause

We concluded that the project was too expensive.
(Chúng tôi kết luận rằng dự án quá đắt.)

Conclude with

The speech concluded with a standing ovation.
(Bài phát biểu kết thúc bằng một đợt vỗ tay rầm rầm.)

In conclusion / To conclude

In conclusion, this research shows promising results.
(Tóm lại, nghiên cứu này cho thấy kết quả khá tích cực.)

Mẹo nhớ

Con-CLUE-de: Con (kết hợp) + clue (dầu mối/bằng chứng) → Kết hợp các bằng chứng lại để suy luận ra kết luận!

Các dạng khác

  • conclusion (n): kết luận, kết thúc
  • conclusive (adj): có tính chất quyết định, chứng thực
  • conclusively (adv): một cách chắc chắn, dứt khoát

FAQ

Q: "Conclude" luôn mang ý nghĩa suy luận không?

Không. Dựa vào ngữ cảnh, nó có thể chỉ "hoàn thành" (không liên quan đến suy luận). Ví dụ:

  • The meeting concluded at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)

Q: Có khác gì giữa "conclude" và "end"?

Conclude có chút tính chính thức và có thể chứa ý nghĩa suy luận, còn end là trung lập và đơn giản hơn.

  • The report concludes that... (Báo cáo kết luận rằng...)
  • The concert ends at 9 PM. (Buổi hòa nhạc kết thúc lúc 9 giờ tối.)

Câu hỏi thường gặp

conclude nghĩa là gì?

kết luận

conclude trong tiếng Việt là gì?

kết luận

What does "conclude" mean?

to decide or believe something as a result of reasoning or evidence; to bring something to an end

Ví dụ câu với conclude?

After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty. — Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội.

Ví dụ câu với conclude?

The conference will conclude with a dinner reception tomorrow evening. — Hội thảo sẽ kết thúc bằng một bữa tiệc chiêu đãi vào tối mai.