Định nghĩa chi tiết
Conclude có hai nghĩa chính:
Kết luận/Suy luận (dạng động từ): Đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng hoặc lý do
- I conclude from this that... (Tôi kết luận từ điều này rằng...)
Hoàn thành/Chấm dứt: Kết thúc hoặc hoàn tất một cái gì đó
- conclude a deal (đặt nước đôi, hoàn tất một thỏa thuận)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| conclude | Suy luận/kết thúc | conclude from evidence |
| decide | Quyết định (lựa chọn) | decide to go home |
| assume | Giả định (chưa có bằng chứng) | assume it's true |
| finish | Hoàn thành (mang tính trung lập) | finish the work |
Cách sử dụng
Conclude + that-clause
We concluded that the project was too expensive.
(Chúng tôi kết luận rằng dự án quá đắt.)
Conclude with
The speech concluded with a standing ovation.
(Bài phát biểu kết thúc bằng một đợt vỗ tay rầm rầm.)
In conclusion / To conclude
In conclusion, this research shows promising results.
(Tóm lại, nghiên cứu này cho thấy kết quả khá tích cực.)
Mẹo nhớ
Con-CLUE-de: Con (kết hợp) + clue (dầu mối/bằng chứng) → Kết hợp các bằng chứng lại để suy luận ra kết luận!
Các dạng khác
- conclusion (n): kết luận, kết thúc
- conclusive (adj): có tính chất quyết định, chứng thực
- conclusively (adv): một cách chắc chắn, dứt khoát
FAQ
Q: "Conclude" luôn mang ý nghĩa suy luận không?
Không. Dựa vào ngữ cảnh, nó có thể chỉ "hoàn thành" (không liên quan đến suy luận). Ví dụ:
- The meeting concluded at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
Q: Có khác gì giữa "conclude" và "end"?
Conclude có chút tính chính thức và có thể chứa ý nghĩa suy luận, còn end là trung lập và đơn giản hơn.
- The report concludes that... (Báo cáo kết luận rằng...)
- The concert ends at 9 PM. (Buổi hòa nhạc kết thúc lúc 9 giờ tối.)