conclude an agreement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ conclude. Nghĩa tiếng Việt: kết luận.
Nghĩa tiếng Việt
kết luận
Ví dụ
- This is a common example with "conclude an agreement". → Ví dụ thường gặp với cụm conclude an agreement — nghĩa: kết luận.
Cách dùng
Cụm conclude an agreement đi với conclude (kết luận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: conclude
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh