conduct research là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ conduct. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
conduct research (hành động)
Ví dụ
- His conduct at the meeting was professional and respectful. → Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng.
Cách dùng
Cụm conduct research thường đi với từ conduct (hành động). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: conduct
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh