confident voice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ confident. Nghĩa tiếng Việt: giọng nói & ) tự tin.
Nghĩa tiếng Việt
giọng nói & ) tự tin
Ví dụ
- This is a common example with "confident voice". → Ví dụ thường gặp với cụm confident voice — nghĩa: giọng nói & ) tự tin.
Cách dùng
Cụm confident voice đi với confident (tự tin). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: confident
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh