Định nghĩa chi tiết
Confident mô tả trạng thái hoặc tính chất của người cảm thấy chắc chắn về khả năng, kỹ năng hoặc kết quả mong đợi của mình. Từ này có thể áp dụng cho cảm xúc cá nhân hoặc cách thể hiện bên ngoài.
Phân loại
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Confident + about | confident about the future (tự tin về tương lai) |
| Confident + in | confident in my abilities (tự tin về khả năng của tôi) |
| Confident + that | confident that I will succeed (tự tin rằng tôi sẽ thành công) |
Phân biệt từ dễ nhầm
- Confident vs. Arrogant: Confident là sự tự tin lành mạnh, còn arrogant là tự tin quá độ, ngạo mạn. She is confident in her skills (lành mạnh) nhưng He is arrogant about his talents (kiêu ngạo).
- Confident vs. Shy: Confident là can đảm, thoải mái với mình; shy là e thẹn, rụt rè.
Mẹo nhớ
Con từ confident xuất phát từ Latin confidere = "to trust" (tin tưởng). Hãy liên tưởng: con- (together) + fide (faith/trust) = tin tưởng vào chính mình.
Cách sử dụng thực tế
Khi nói về cảm xúc của chính mình:
- I'm confident I'll get the job. (Tôi tự tin rằng tôi sẽ được việc)
- We are confident in our plan. (Chúng tôi tự tin vào kế hoạch của mình)
Khi mô tả cách thể hiện bên ngoài:
- He walked in with a confident expression. (Anh ấy bước vào với vẻ tự tin)
- She has a confident tone of voice. (Cô ấy có giọng nói tự tin)
FAQ
Q: Có phải confident luôn là tính từ? Đúng, confident chỉ là tính từ. Danh từ liên quan là "confidence" (sự tự tin), động từ là "confide" (tâm sự).
Q: Khi nào dùng "confident about" hay "confident in"?
- About thường dùng cho sự việc, kết quả: confident about the result
- In dùng cho con người, khả năng: confident in myself