eword.vn </> .md

Confident nghĩa là gì?

Confident nghĩa là tự tin

UK /ˈkɒnfɪdənt/ · US /ˈkɑːnfɪdənt/

adjectiveSơ–trung (A2)

Confident nghĩa là tự tin. Phát âm IPA: /ˈkɑːnfɪdənt/.

Collocations — cụm đi với confident

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Confident mô tả trạng thái hoặc tính chất của người cảm thấy chắc chắn về khả năng, kỹ năng hoặc kết quả mong đợi của mình. Từ này có thể áp dụng cho cảm xúc cá nhân hoặc cách thể hiện bên ngoài.

Phân loại

Loại Ví dụ
Confident + about confident about the future (tự tin về tương lai)
Confident + in confident in my abilities (tự tin về khả năng của tôi)
Confident + that confident that I will succeed (tự tin rằng tôi sẽ thành công)

Phân biệt từ dễ nhầm

  • Confident vs. Arrogant: Confident là sự tự tin lành mạnh, còn arrogant là tự tin quá độ, ngạo mạn. She is confident in her skills (lành mạnh) nhưng He is arrogant about his talents (kiêu ngạo).
  • Confident vs. Shy: Confident là can đảm, thoải mái với mình; shy là e thẹn, rụt rè.

Mẹo nhớ

Con từ confident xuất phát từ Latin confidere = "to trust" (tin tưởng). Hãy liên tưởng: con- (together) + fide (faith/trust) = tin tưởng vào chính mình.

Cách sử dụng thực tế

Khi nói về cảm xúc của chính mình:

  • I'm confident I'll get the job. (Tôi tự tin rằng tôi sẽ được việc)
  • We are confident in our plan. (Chúng tôi tự tin vào kế hoạch của mình)

Khi mô tả cách thể hiện bên ngoài:

  • He walked in with a confident expression. (Anh ấy bước vào với vẻ tự tin)
  • She has a confident tone of voice. (Cô ấy có giọng nói tự tin)

FAQ

Q: Có phải confident luôn là tính từ? Đúng, confident chỉ là tính từ. Danh từ liên quan là "confidence" (sự tự tin), động từ là "confide" (tâm sự).

Q: Khi nào dùng "confident about" hay "confident in"?

  • About thường dùng cho sự việc, kết quả: confident about the result
  • In dùng cho con người, khả năng: confident in myself

Câu hỏi thường gặp

confident nghĩa là gì?

tự tin

confident trong tiếng Việt là gì?

tự tin

What does "confident" mean?

feeling sure about your own abilities or qualities; believing that something will happen as you want or expect

Ví dụ câu với confident?

She felt confident about passing the exam after studying hard. — Cô ấy cảm thấy tự tin về việc vượt qua kỳ thi sau khi học chăm chỉ.

Ví dụ câu với confident?

The team captain walked onto the field with a confident stride. — Đội trưởng bước lên sân với bước chân tự tin.