eword.vn </> .md

"confirm details" nghĩa là gì?

confirm details là collocation tiếng Anh thường gặp với từ confirm. Nghĩa tiếng Việt: xác nhận.

Nghĩa tiếng Việt

xác nhận

Ví dụ

  • This is a common example with "confirm details". → Ví dụ thường gặp với cụm confirm details — nghĩa: xác nhận.

Cách dùng

Cụm confirm details đi với confirm (xác nhận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: confirm

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh