eword.vn </> .md

Confirm nghĩa là gì?

Confirm nghĩa là xác nhận

UK /kənˈfɜːm/ · US /kənˈfɜːrm/

verbSơ–trung (A2)

Confirm nghĩa là xác nhận. Phát âm IPA: /kənˈfɜːrm/.

Collocations — cụm đi với confirm

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Confirm là động từ biểu thị hành động:

  1. Xác nhận sự thật – chứng minh rằng điều gì đó là đúng sự thật
  2. Phê duyệt/Đồng ý – đưa ra sự chấp thuận chính thức cho một kế hoạch hoặc yêu cầu
  3. Làm chắc chắn thêm – giúp ai đó tin chắc hơn vào điều gì đó

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
confirm xác nhận là sự thật, phê duyệt "Confirm your email address" (xác nhận địa chỉ email)
verify kiểm tra tính chính xác "Verify the information" (kiểm tra thông tin)
approve cho phép, đồng ý "Approve a request" (phê duyệt yêu cầu)
assure đảm bảo, yên tâm "Assure someone" (yên tâm cho ai)

Các Cách Dùng Phổ Biến

1. Xác nhận thông tin:

  • "I received your email. Can you confirm the date?"
  • "Please confirm your account details."

2. Phê duyệt/Đặt chỗ:

  • "Has the company confirmed your job offer?"
  • "I'll confirm the dinner reservation tomorrow."

3. Chứng minh sự thật:

  • "The witness confirmed the suspect's story."
  • "Recent studies confirm that exercise improves health."

Mẹo Nhớ

💡 CONFIRM = CON (với) + FIRM (chắc chắn) → làm điều gì đó trở nên chắc chắn/cố định hơn thông qua xác nhận.

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: "Confirm" và "confirm of" khác nhau gì? A: Đúng ngữ pháp là confirm + object (confirm receipt, confirm details) hoặc confirm that (confirm that the meeting is at 3pm). Tránh dùng "confirm of".

Q: Có thể dùng "confirm" trong mệnh đề bị động không? A: Có, và rất phổ biến: "The appointment has been confirmed" (Cuộc hẹn đã được xác nhận).

Q: "I confirm" hay "I am confirming" khi nhận được email? A: Cả hai đều đúng, nhưng "I confirm receipt of..." (tôi xác nhận nhận được) là lịch sự hơn và phổ biến trong công việc.

Câu hỏi thường gặp

confirm nghĩa là gì?

xác nhận

confirm trong tiếng Việt là gì?

xác nhận

What does "confirm" mean?

to establish the truth, accuracy, or validity of something; to give formal approval or agreement to something already mentioned or suggested

Ví dụ câu với confirm?

Please confirm your attendance at the meeting by Friday. — Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp trước thứ Sáu.

Ví dụ câu với confirm?

The test results confirmed that she was pregnant. — Kết quả xét nghiệm khẳng định rằng cô ấy đang mang thai.