Định Nghĩa Chi Tiết
Confirm là động từ biểu thị hành động:
- Xác nhận sự thật – chứng minh rằng điều gì đó là đúng sự thật
- Phê duyệt/Đồng ý – đưa ra sự chấp thuận chính thức cho một kế hoạch hoặc yêu cầu
- Làm chắc chắn thêm – giúp ai đó tin chắc hơn vào điều gì đó
Phân Biệt Từ Dễ Nhầm
| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| confirm | xác nhận là sự thật, phê duyệt | "Confirm your email address" (xác nhận địa chỉ email) |
| verify | kiểm tra tính chính xác | "Verify the information" (kiểm tra thông tin) |
| approve | cho phép, đồng ý | "Approve a request" (phê duyệt yêu cầu) |
| assure | đảm bảo, yên tâm | "Assure someone" (yên tâm cho ai) |
Các Cách Dùng Phổ Biến
1. Xác nhận thông tin:
- "I received your email. Can you confirm the date?"
- "Please confirm your account details."
2. Phê duyệt/Đặt chỗ:
- "Has the company confirmed your job offer?"
- "I'll confirm the dinner reservation tomorrow."
3. Chứng minh sự thật:
- "The witness confirmed the suspect's story."
- "Recent studies confirm that exercise improves health."
Mẹo Nhớ
💡 CONFIRM = CON (với) + FIRM (chắc chắn) → làm điều gì đó trở nên chắc chắn/cố định hơn thông qua xác nhận.
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: "Confirm" và "confirm of" khác nhau gì? A: Đúng ngữ pháp là confirm + object (confirm receipt, confirm details) hoặc confirm that (confirm that the meeting is at 3pm). Tránh dùng "confirm of".
Q: Có thể dùng "confirm" trong mệnh đề bị động không? A: Có, và rất phổ biến: "The appointment has been confirmed" (Cuộc hẹn đã được xác nhận).
Q: "I confirm" hay "I am confirming" khi nhận được email? A: Cả hai đều đúng, nhưng "I confirm receipt of..." (tôi xác nhận nhận được) là lịch sự hơn và phổ biến trong công việc.