conflict resolution là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ conflict. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
conflict resolution (xung đột)
Ví dụ
- The conflict between the two countries lasted for decades. → Xung đột giữa hai quốc gia kéo dài hàng thập kỷ.
Cách dùng
Cụm conflict resolution thường đi với từ conflict (xung đột). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: conflict
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh