Định nghĩa chi tiết
Conflict (danh từ) là một tình huống mâu thuẫn hoặc xung đột giữa hai bên hoặc hơn, có thể là:
- Xung đột quân sự: Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm.
- Xung đột cá nhân: Bất đồng, tranh cai trong các mối quan hệ.
- Xung đột nội tâm: Sự mâu thuẫn trong bản thân (tâm lý).
- Xung đột quyền lợi: Tình huống khi lợi ích cá nhân mâu thuẫn với trách vụ.
Conflict (động từ) có nghĩa là "không phù hợp", "trái ngược", "xung đột với".
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| conflict | Xung đột, bất đồng nghiêm trọng | There is a conflict between them. |
| disagreement | Bất đồng, không có chung ý kiến | They had a disagreement about plans. |
| argument | Tranh cãi, cãi nhau (thường gay gắt hơn) | They had a heated argument. |
| dispute | Tranh chấp (thường về pháp lý/quyền) | a territorial dispute |
Cách sử dụng
Danh từ
- "conflict between/with": There is a conflict between duty and desire. (Có xung đột giữa nghĩa vụ và mong muốn.)
- "resolve/settle a conflict": They finally resolved the conflict through negotiation. (Họ cuối cùng giải quyết xung đột thông qua đàm phán.)
- "conflict of interest": The judge had a conflict of interest in the case. (Thẩm phán có xung đột lợi ích trong vụ án.)
Động từ
- "conflict with": Your opinion conflicts with the evidence. (Ý kiến của bạn xung đột với bằng chứng.)
- "conflicting" (tính từ): The two reports contain conflicting information. (Hai báo cáo chứa thông tin xung đột.)
Mẹo nhớ
Con-FLICT → Nghĩ đến "con đường" bị "ngã" (flict) vì có vật cản → Xung đột = chướng ngại giữa hai bên.
Các cụm từ thông dụng
- Armed conflict: Xung đột vũ trang
- Internal conflict: Xung đột nội bộ
- Workplace conflict: Xung đột nơi làm việc
- Conflict zone: Vùng xung đột
- Conflict resolution: Giải quyết xung đột
- Conflict of interest: Xung đột lợi ích
FAQ
Q: "Conflict" luôn tiêu cực? A: Không. Trong tâm lý học, "conflict" có thể là động lực để thay đổi và phát triển. Tuy nhiên, hầu hết bối cảnh sử dụng mang ý tiêu cực.
Q: Khác gì "conflict" và "disagreement"? A: Conflict thường thể hiện bất đồng sâu sắc, gây căng thẳng, còn disagreement chỉ đơn giản là không có chung ý kiến.
Q: "In conflict with" và "conflicts with" có khác? A: In conflict with (danh từ): They are in conflict with each other. Conflicts with (động từ): His schedule conflicts with mine.