confuse someone with something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ confuse. Nghĩa tiếng Việt: làm bối rối một người nào đó với một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối một người nào đó với một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "confuse someone with something". → Ví dụ thường gặp với cụm confuse someone with something — nghĩa: làm bối rối một người nào đó với một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm confuse someone with something đi với confuse (làm bối rối). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: confuse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh