Định nghĩa chi tiết
Confuse có hai nghĩa chính:
- Làm ai đó bối rối / khó hiểu: Khi điều gì đó không rõ ràng hoặc phức tạp, nó làm người khác không hiểu.
- Nhầm lẫn / nhận nhầm: Hiểu nhầm một thứ là thứ khác, hoặc nhất loạn hai thứ tương tự.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Confuse | Làm bối rối; nhầm lẫn | The noise confused me. |
| Complicate | Làm phức tạp thêm | Don't complicate the matter. |
| Mislead | Dẫn dắt sai hướng, lừa dối | He tried to mislead us. |
| Perplex | Làm bối rối (mức độ sâu hơn) | The mystery perplex the detective. |
Cách dùng thường gặp
- Confuse A with B (nhầm A với B): People often confuse my twin sister with me.
- Get confused (bị làm bối rối): I got confused during the exam.
- Confuse the issue (làm vấn đề trở nên rối): Adding more rules will only confuse the issue.
Mẹo nhớ
"Con-FUSE" — hình dung từ "fuse" (hòa lẫn), vì khi bối rối, các ý tưởng hòa lẫn với nhau thành một mớ hỗn độn.
Các hình thức liên quan
- Confused (adj): bối rối, không hiểu, cảm thấy nhầm lẫn
- Confusing (adj): gây bối rối, khó hiểu
- Confusion (n): sự bối rối, hỗn loạn, nhầm lẫn
- Confusedly (adv): một cách bối rối