eword.vn </> .md

Confuse nghĩa là gì?

Confuse nghĩa là làm bối rối

UK /kənˈfjuːz/ · US /kənˈfjuːz/

verbSơ–trung (A2)

Confuse nghĩa là làm bối rối. Phát âm IPA: /kənˈfjuːz/.

Collocations — cụm đi với confuse

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Confuse có hai nghĩa chính:

  1. Làm ai đó bối rối / khó hiểu: Khi điều gì đó không rõ ràng hoặc phức tạp, nó làm người khác không hiểu.
  2. Nhầm lẫn / nhận nhầm: Hiểu nhầm một thứ là thứ khác, hoặc nhất loạn hai thứ tương tự.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Confuse Làm bối rối; nhầm lẫn The noise confused me.
Complicate Làm phức tạp thêm Don't complicate the matter.
Mislead Dẫn dắt sai hướng, lừa dối He tried to mislead us.
Perplex Làm bối rối (mức độ sâu hơn) The mystery perplex the detective.

Cách dùng thường gặp

  • Confuse A with B (nhầm A với B): People often confuse my twin sister with me.
  • Get confused (bị làm bối rối): I got confused during the exam.
  • Confuse the issue (làm vấn đề trở nên rối): Adding more rules will only confuse the issue.

Mẹo nhớ

"Con-FUSE" — hình dung từ "fuse" (hòa lẫn), vì khi bối rối, các ý tưởng hòa lẫn với nhau thành một mớ hỗn độn.

Các hình thức liên quan

  • Confused (adj): bối rối, không hiểu, cảm thấy nhầm lẫn
  • Confusing (adj): gây bối rối, khó hiểu
  • Confusion (n): sự bối rối, hỗn loạn, nhầm lẫn
  • Confusedly (adv): một cách bối rối

Câu hỏi thường gặp

confuse nghĩa là gì?

làm bối rối

confuse trong tiếng Việt là gì?

làm bối rối

What does "confuse" mean?

to make someone uncertain or unable to understand something clearly; to mistake one person or thing for another

Ví dụ câu với confuse?

The complicated instructions confused me. — Những hướng dẫn phức tạp đó làm tôi bối rối.

Ví dụ câu với confuse?

Don't confuse this medicine with the other one—they have different effects. — Đừng nhầm loại thuốc này với cái kia—chúng có tác dụng khác nhau.