confuse the issue là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ confuse. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
confuse the issue (làm bối rối)
Ví dụ
- The complicated instructions confused me. → Những hướng dẫn phức tạp đó làm tôi bối rối.
Cách dùng
Cụm confuse the issue thường đi với từ confuse (làm bối rối). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: confuse
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh