conserve energy là collocation tiếng Anh thường gặp với từ conserve. Nghĩa tiếng Việt: nghị lực bảo tồn.
Nghĩa tiếng Việt
nghị lực bảo tồn
Ví dụ
- This is a common example with "conserve energy". → Ví dụ thường gặp với cụm conserve energy — nghĩa: nghị lực bảo tồn.
Cách dùng
Cụm conserve energy đi với conserve (bảo tồn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: conserve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh