eword.vn </> .md

Conserve nghĩa là gì?

Conserve nghĩa là bảo tồn

UK kənˈsɜːv · US kənˈsɜːrv

verbTrung cấp (B1)

Conserve nghĩa là bảo tồn. Phát âm IPA: kənˈsɜːrv.

Collocations — cụm đi với conserve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Conserve (động từ) có hai ý chính:

  1. Bảo tồn/Bảo vệ: Giữ gìn và bảo vệ (tài nguyên thiên nhiên, loài động vật, di sản) khỏi bị phá hủy hoặc mất đi.

    • Ví dụ: conserve tropical rainforests (bảo tồn rừng mưa nhiệt đới)
  2. Tiết kiệm: Sử dụng một cách cẩn thận để tránh lãng phí; tính toán để kéo dài sử dụng.

    • Ví dụ: conserve fuel (tiết kiệm nhiên liệu)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
conserve tiết kiệm, bảo tồn conserve energy
preserve giữ nguyên, bảo quản preserve food, preserve history
protect bảo vệ khỏi nguy hiểm protect children from harm
reserve dành riêng, giữ lại reserve a table

Lưu ý: Conserve nhấn mạnh sử dụng cách hợp lý và tiết kiệm, còn preserve nhấn mạnh giữ nguyên trạng thái ban đầu.

Ngữ cảnh sử dụng

  • Môi trường: conserve natural resources, conserve wildlife
  • Năng lượng/Tài nguyên: conserve electricity, conserve water, conserve fuel
  • Di sản/Lịch sử: conserve cultural heritage, conserve historical sites

Mẹo nhớ

CON + SERVE → "phục vụ sự bảo tồn" → giữ gìn, bảo tồn để phục vụ lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

conserve nghĩa là gì?

bảo tồn

conserve trong tiếng Việt là gì?

bảo tồn

What does "conserve" mean?

to protect something from being damaged, destroyed, or wasted; to use something carefully so it lasts longer

Ví dụ câu với conserve?

We need to conserve water during the dry season. — Chúng ta cần tiết kiệm nước trong mùa khô.

Ví dụ câu với conserve?

The government is working to conserve endangered species in their natural habitat. — Chính phủ đang nỗ lực bảo tồn các loài động vật có nguy cơ tuy絶 chủng ở môi trường tự nhiên.