eword.vn </> .md

"constant change" nghĩa là gì?

constant change là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ constant. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

constant change (liên tục)

Ví dụ

  • The constant noise from the construction site was driving everyone crazy. → Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội.

Cách dùng

Cụm constant change thường đi với từ constant (liên tục). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: constant

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh