eword.vn </> .md

Constant nghĩa là gì?

Constant nghĩa là liên tục

UK ˈkɒnstənt · US ˈkɑːnstənt

adjectivenounTrung cấp (B1)

Constant nghĩa là liên tục. Phát âm IPA: ˈkɑːnstənt.

Collocations — cụm đi với constant

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Constant có hai ý chính:

1. Tính từ (Adjective)

Chỉ điều gì đó xảy ra liên tục, không ngừng, hoặc không thay đổi:

  • Constant khác với continuous ở chỗ nó nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại hoặc bền vững hơn là chỉ "không bị gián đoạn".
  • "Constant pain" (đau liên tục) vs "Continuous pain" (đau không gián đoạn) – cảm giác tương tự nhưng constant dùng khi nói về sự tái diễn hoặc kéo dài lâu dài.

2. Danh từ (Noun)

Trong toán học, vật lý: một đại lượng không bao giờ thay đổi giá trị.

  • Ví dụ: π (pi), tốc độ ánh sáng (c), hằng số hấp dẫn (G).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Sự khác biệt
constant Xảy ra liên tục, hoặc đại lượng không đổi Nhấn mạnh tính bền vững & lặp lại
continuous Không gián đoạn, kéo dài liên tiếp Nhấn mạnh sự liên tục không bị cắt ngang
continuous Không gián đoạn, kéo dài liên tiếp "Continuous rain" = mưa cả ngày; "Constant rain" = mưa liên tục nhưng có thể có lúc mưa nhẹ
invariable Không thay đổi, bất biến Chính thức hơn, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Mẹo nhớ

  • CONSTant → CONSTruct: constant = những thứ xây dựng nên một trạng thái lâu dài, vững chắc.
  • Trong lập trình: const (từ khóa) = biến không thể thay đổi → constant.
  • "Constant gardener" (người làm vườn liên tục) = người thường xuyên chăm sóc, không bỏ cuộc.

Ví dụ ngữ cảnh

Đời sống hàng ngày:

  • My constant companion is my cat. (Người bạn thường xuyên của tôi là con mèo.)
  • She faces constant pressure to succeed. (Cô ấy phải đối mặt với áp lực liên tục để thành công.)

Khoa học/Toán học:

  • The acceleration due to gravity is a constant value of 9.8 m/s². (Gia tốc do trọng lực là một hằng số có giá trị 9,8 m/s².)

FAQ

Q: Khi nào dùng constant vs. continuous? A: Dùng constant khi điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc tồn tại lâu dài; dùng continuous khi nó không bị gián đoạn. "Constant interruptions" (những lần gián đoạn liên tục) vs "Continuous operation" (hoạt động không gián đoạn).

Q: Constant có thể là danh từ không? A: Có! Trong toán học và vật lý: "The value of this constant is unknown." (Giá trị của hằng số này không xác định.)

Q: Phiên âm khác nhau UK vs US? A: Nhẹ khác: UK /ˈkɒnstənt/ (trọng âm trên 'con'), US /ˈkɑːnstənt/ (cách phát âm nguyên âm thứ nhất khác, nhưng trọng âm vẫn như vậy).

Câu hỏi thường gặp

constant nghĩa là gì?

liên tục

constant trong tiếng Việt là gì?

liên tục

What does "constant" mean?

(adjective) occurring or done continuously or repeatedly; (noun) a quantity that does not change, especially in mathematics or physics

Ví dụ câu với constant?

The constant noise from the construction site was driving everyone crazy. — Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội.

Ví dụ câu với constant?

She has been a constant friend throughout all my difficulties. — Cô ấy đã là một người bạn đáng tin cậy suốt tất cả những khó khăn của tôi.