construct a theory là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ construct. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
construct a theory (xây dựng)
Ví dụ
- They are constructing a new bridge across the river. → Họ đang xây dựng một cây cầu mới qua sông.
Cách dùng
Cụm construct a theory thường đi với từ construct (xây dựng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: construct
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh