eword.vn </> .md

Construct nghĩa là gì?

Construct nghĩa là xây dựng

UK kənˈstrʌkt · US kənˈstrʌkt

verbnounTrung cấp (B1)

Construct nghĩa là xây dựng. Phát âm IPA: kənˈstrʌkt.

Collocations — cụm đi với construct

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Construct (động từ) có hai mức ý nghĩa chính:

  1. Xây dựng vật lý: Lắp ráp, xây kỹ sư từ các bộ phận, vật liệu (nhà cửa, cầu, máy móc, v.v.)

    • Example: "They constructed the house in just six months." (Họ xây dựng ngôi nhà chỉ trong sáu tháng.)
  2. Tạo thành trừu tượng: Phát triển, hình thành từ các ý tưởng, lý thuyết, hoặc khái niệm

    • Example: "He carefully constructed his argument before the debate." (Anh ấy chuẩn bị kỹ lưỡng lý luận của mình trước cuộc tranh luận.)

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Khác biệt Ví dụ
construct Quá trình lắp ráp có kế hoạch, có hệ thống "construct a new stadium"
build Tổng quát hơn, không nhất thiết phức tạp "build a wall"
erect Chỉ vật lý, thường toàn bộ (từ mặt đất lên) "erect a monument"
assemble Ghép các bộ phận sẵn có, thường công nghiệp "assemble a car"

Noun form: construction

  • Construction (danh từ): quá trình xây dựng, hoặc cách hình thành
  • "The construction of the road took two years." (Công trình xây dựng con đường mất hai năm.)
  • "The construction of sentences in English is different from Vietnamese." (Cấu trúc câu trong tiếng Anh khác với tiếng Việt.)

Mẹo nhớ

  • Con + struct → "cùng nhau + xây" = xây từng phần để thành một cái gì đó hoàn chỉnh
  • So sánh: destruct (phá hủy) ↔ construct (xây dựng)

Thường gặp trong bối cảnh

  • Kiến trúc/Xây dựng: "construct buildings, roads, bridges"
  • Ngôn ngữ/Viết lách: "construct sentences, arguments, essays"
  • Khoa học/Toán học: "construct theories, models, geometric shapes"
  • Tâm lý học: "construct identity, meaning, reality"

FAQ

Q: Sự khác biệt giữa "construct" và "structure"?
A: Construct là động từ (hành động), structure là danh từ (kết quả, cấu trúc). "I will construct a framework" (tôi sẽ xây), nhưng "the framework has a clear structure" (khung có cấu trúc rõ ràng).

Q: Khi nào dùng "construct" thay vì "make" hay "create"?
A: Construct mang ý nghĩa chi tiết hơn, thường dùng cho những việc phức tạp, cần lắp ghép, hoặc lập luận. "Make" tổng quát, "create" nhấn vào sáng tạo nội dung mới.

Câu hỏi thường gặp

construct nghĩa là gì?

xây dựng

construct trong tiếng Việt là gì?

xây dựng

What does "construct" mean?

to build or put together something physical or abstract; a complex idea or theory

Ví dụ câu với construct?

They are constructing a new bridge across the river. — Họ đang xây dựng một cây cầu mới qua sông.

Ví dụ câu với construct?

Scientists construct theories based on evidence and observation. — Các nhà khoa học xây dựng các lý thuyết dựa trên bằng chứng và quan sát.