constructive feedback là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ feedback. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
constructive feedback (phản hồi)
Ví dụ
- Thank you for your feedback on my presentation. → Cảm ơn bạn đã góp ý cho bài thuyết trình của tôi.
Cách dùng
Cụm constructive feedback thường đi với từ feedback (phản hồi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: feedback
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh