Nghĩa chính
feedback là phản hồi — thông tin, ý kiến, nhận xét về việc ai đó làm tốt hay chưa tốt, giúp cải thiện.
Lưu ý ngữ pháp
- feedback là danh từ không đếm được (uncountable). KHÔNG nói a feedback hay feedbacks.
- ✅ I got some useful feedback.
- ❌ I got a feedback / many feedbacks.
- Muốn đếm: dùng a piece of feedback, some feedback.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| feedback | phản hồi để cải thiện | uncountable |
| comment | lời bình luận cụ thể | đếm được: comments |
| review | đánh giá (sản phẩm, phim) | thường công khai |
| response | sự đáp lại | rộng hơn |
Cụm thường gặp
- give / provide feedback — đưa ra phản hồi
- receive / get feedback — nhận phản hồi
- constructive feedback — phản hồi mang tính xây dựng
- positive / negative feedback — phản hồi tích cực / tiêu cực
Mẹo nhớ
Ghép feed (cho ăn, cung cấp) + back (trở lại): thông tin được đưa trở lại cho người làm để họ tiến bộ.
FAQ
Feedback có dạng số nhiều không? Không, vì là danh từ không đếm được. Dùng pieces of feedback nếu cần.
Feedback có thể làm động từ? Hiếm và không trang trọng. Thường dùng give feedback.