eword.vn </> .md

Feedback nghĩa là gì?

Feedback nghĩa là phản hồi

UK /ˈfiːdbæk/ · US /ˈfiːdbæk/

nounTrung cấp (B1)

Feedback nghĩa là phản hồi. Phát âm IPA: /ˈfiːdbæk/.

Collocations — cụm đi với feedback

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

feedbackphản hồi — thông tin, ý kiến, nhận xét về việc ai đó làm tốt hay chưa tốt, giúp cải thiện.

Lưu ý ngữ pháp

  • feedbackdanh từ không đếm được (uncountable). KHÔNG nói a feedback hay feedbacks.
    • I got some useful feedback.
    • I got a feedback / many feedbacks.
  • Muốn đếm: dùng a piece of feedback, some feedback.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ghi chú
feedback phản hồi để cải thiện uncountable
comment lời bình luận cụ thể đếm được: comments
review đánh giá (sản phẩm, phim) thường công khai
response sự đáp lại rộng hơn

Cụm thường gặp

  • give / provide feedback — đưa ra phản hồi
  • receive / get feedback — nhận phản hồi
  • constructive feedback — phản hồi mang tính xây dựng
  • positive / negative feedback — phản hồi tích cực / tiêu cực

Mẹo nhớ

Ghép feed (cho ăn, cung cấp) + back (trở lại): thông tin được đưa trở lại cho người làm để họ tiến bộ.

FAQ

Feedback có dạng số nhiều không? Không, vì là danh từ không đếm được. Dùng pieces of feedback nếu cần.

Feedback có thể làm động từ? Hiếm và không trang trọng. Thường dùng give feedback.

Câu hỏi thường gặp

feedback nghĩa là gì?

phản hồi

feedback trong tiếng Việt là gì?

phản hồi

What does "feedback" mean?

Information or comments about how well or badly someone is doing something, used as a basis for improvement.

Ví dụ câu với feedback?

Thank you for your feedback on my presentation. — Cảm ơn bạn đã góp ý cho bài thuyết trình của tôi.

Ví dụ câu với feedback?

We collect customer feedback to improve our service. — Chúng tôi thu thập phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.