consume energy là collocation tiếng Anh thường gặp với từ consume. Nghĩa tiếng Việt: nghị lực tiêu thụ.
Nghĩa tiếng Việt
nghị lực tiêu thụ
Ví dụ
- This is a common example with "consume energy". → Ví dụ thường gặp với cụm consume energy — nghĩa: nghị lực tiêu thụ.
Cách dùng
Cụm consume energy đi với consume (tiêu thụ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: consume
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh