eword.vn </> .md

Consume nghĩa là gì?

Consume nghĩa là tiêu thụ

UK /kənˈsuːm/ · US /kənˈsuːm/

verbSơ–trung (A2)

Consume nghĩa là tiêu thụ. Phát âm IPA: /kənˈsuːm/.

Collocations — cụm đi với consume

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Consume có ba ý chính:

  1. Ăn/uống: dùng thực phẩm hoặc đồ uống
  2. Sử dụng hết: tốn/tiêu tốn tài nguyên, năng lượng, thời gian
  3. Chiếm dụng hoàn toàn: "to be consumed by" = bị chiếm dụng hoàn toàn bởi cảm xúc hay suy nghĩ

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Consume ăn/dùng, tiêu tốn consume electricity
Eat chỉ ăn thực phẩm eat bread
Use sử dụng bất kỳ cái gì use a tool
Expend dùng sức/tiền/nỗ lực cố ý expend effort

Mẹo nhớ

  • Con-SUME → "consume" gợi ý "cone" (phễu) — cái gì được "hút" vào (ăn, dùng).
  • Hình ảnh: lửa "tiêu thụ" gỗ → fire consumes wood.
  • Cảm xúc "tiêu thụ" tâm trí → worry consumes her mind.

Cách dùng thực tế

Ngữ cảnh kinh tế/thống kê

  • Global consumers spend billions on smartphones annually.
  • The industry consumed 40% of the nation's resources.

Ngữ cảnh cảm xúc

  • Guilt consumed him after the accident.
  • She was consumed with curiosity.

Ăn/uống (trang trọng hơn "eat")

  • We consumed a delicious meal at the restaurant.
  • They consumed three bottles of wine.

FAQ

Q: "Consume" và "eat" khác nhau thế nào? A: "Eat" chỉ ăn thực phẩm; "consume" rộng hơn, bao gồm uống, dùng tài nguyên, và hoạt động trừu tượng (consume time).

Q: "Be consumed by" là gì? A: Có nghĩa là bị một cảm xúc hoặc suy nghĩ chiếm dụng hoàn toàn. He was consumed by jealousy. (Anh ta bị ghen tị chiếm dụng.)

Q: Danh từ của "consume" là gì? A: Consumption (tiêu thụ), consumer (người tiêu dùng).

Câu hỏi thường gặp

consume nghĩa là gì?

tiêu thụ

consume trong tiếng Việt là gì?

tiêu thụ

What does "consume" mean?

to eat or drink something; to use up energy, time, or resources; to absorb the attention of someone completely

Ví dụ câu với consume?

Americans consume far more energy than people in most other countries. — Người Mỹ tiêu thụ năng lượng nhiều gấp bội so với hầu hết các quốc gia khác.

Ví dụ câu với consume?

The scandal consumed her thoughts for weeks. — Vụ bê bối này đã chiếm hết suy nghĩ của cô ấy trong nhiều tuần.